Dưới đây là bảng giá đất áp dụng do UBND tỉnh Tây Ninh ban hành, có hiệu lực từ 25/10/2024 đến 31/12/2025—được xem là chuẩn tham khảo trong năm 2025:
📋 Bảng giá đất theo Quyết định 54/2024/QĐ-UBND
| Loại đất | Vị trí | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Đất ở tại đô thị | Trung tâm TP Tây Ninh (Phường 1–4) | 15 – 25 triệu |
| Đất ở tại đô thị – ven đô thị | Nhà phố khu ven trung tâm | ~10–15 triệu |
| Đất nền khu đô thị mới, KCN | KCN, vùng ven, ven trục cao tốc TP.HCM – Tây Ninh | 5 – 15 triệu |
| Đất ở nông thôn (các xã, ven đô) | Huyện Trảng Bàng, Hòa Thành | 8 – 15 triệu |
| Đất nông nghiệp / phi nông nghiệp | Các huyện ngoại thành như Dương Minh Châu, Gò Dầu | 3 – 8 triệu |
| Đất thương mại dịch vụ đô thị | Tính bằng 90 % giá đất ở đô thị | Theo mức tương ứng trên đô thị |
| Đất sản xuất – kinh doanh phi DV đô thị | Tính bằng 80 % giá đất ở đô thị | Theo mức tương ứng trên đô thị |
| Đất KCN, cụm công nghiệp | Tính bằng 80 % giá đất cùng loại, cùng vị trí ngoài KCN | Theo mức đất cùng loại đô thị |
Lưu ý: Giá trên là mức “bảng giá” pháp lý – giá thị trường thực tế thường cao hơn 20–50%, đặc biệt ở những vị trí có hạ tầng tốt, mặt tiền lớn hoặc nằm gần cao tốc, khu công nghiệp, địa danh nổi tiếng…
🏘️ Thị trường thực tế (tháng 5/2025)
-
TP Tây Ninh (phường trung tâm): 15 – 25 triệu/m² theo giá UBND; giá thị trường dao động 15–50 triệu/m² tùy vị trí mặt tiền, diện tích, pháp lý…
-
Ven trung tâm, gần KCN: 5 – 15 triệu/m² theo bảng UBND và thị trường
-
Hòa Thành, Trảng Bàng: 8 – 15 triệu/m²; khu đầu tư sắp tăng 20–30% trong năm tới
-
Các huyện ngoại thành (Dương Minh Châu, Gò Dầu…): 3 – 8 triệu/m²
🔍 Nhận định & khuyến nghị (năm 2025)
-
Xu hướng thị trường: Giá đất Tây Ninh tăng 15–30% mỗi năm từ 2020 đến 2025; năm 2025 được dự báo tiếp tục tăng mạnh, đặc biệt ở các khu vực hạ tầng phát triển (cao tốc, KCN, đô thị mới…)
-
Điểm “nóng” đáng chú ý: Hòa Thành, Trảng Bàng, khu vực gần cao tốc TP.HCM – Tây Ninh và khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài – Xa Mát
-
Rủi ro thị trường: Cần thận trọng vùng pháp lý không rõ, quy hoạch treo, tính thanh khoản kém ở vùng ven xa, rủi ro “sốt ảo” nếu đầu cơ quy mô nhỏ
✅ Kết luận
-
Nếu bạn cần xem giá chuẩn pháp lý (giao dịch, thuế, đền bù…), bảng giá trên áp dụng đến hết 31/12/2025.
-
Nếu bạn đang mua/bán thực tế, đầu tư hoặc định vị giá thị trường, hãy bổ sung thêm giá điều chỉnh thị trường khoảng +20–50% theo vị trí, pháp lý, hạ tầng.
-
Đáng lưu tâm: Các khu vực ven đô, tiềm năng tăng giá mạnh như Trảng Bàng, Hòa Thành, gần cao tốc và KCN.

