Bảng giá nhà đất tại nha trang 2025

Dưới đây là Bảng giá nhà đất tại Thành phố Nha Trang (thuộc tỉnh Khánh Hòa) mới nhất áp dụng từ ngày 11/4/2025, theo Quyết định 23/2025/QĐ‑UBND sửa đổi Quyết định 04/2020/QĐ‑UBND :


🏘️ 1. Giá đất nông nghiệp (đơn vị đồng/m²)

Loại đất Xã đồng bằng Vị trí 1 Xã đồng bằng Vị trí 2 Xã miền núi Vị trí 1 Xã miền núi Vị trí 2
Đất trồng cây hàng năm 54.000 41.400 32.400 21.600
Đất trồng cây lâu năm 54.000 41.400 32.400 21.600
Đất nuôi trồng thủy sản 37.800 27.000 16.200 10.800
Đất rừng sản xuất 18.000 12.600 7.200 3.600
Đất rừng phòng hộ/đặc dụng 14.400 10.800 5.400 2.700
Đất làm muối 36.000 27.000

🔧 Điều chỉnh đặc biệt


🏠 2. Giá đất phi nông nghiệp (đất ở, thương mại, dịch vụ)

  • Giá đất được chia theo phụ lục chi tiết theo từng phường/quận trong TP Nha Trang, bao gồm:

    • Giá đất ở đô thị,

    • Giá đất ở nông thôn (ven trục giao thông chính)

  • Các loại đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp:

    • Đất sản xuất không phải thương mại/dịch vụ: bằng 60% giá đất ở cùng khu vực.

    • Đất thương mại, dịch vụ: bằng 80% giá đất ở cùng khu vực


📌 3. Giá thị trường tham khảo (2025)

🌇 Căn hộ chung cư

  • Một số dự án cao cấp tại Nha Trang như Grand Mark có giá từ 38–47,2 triệu VNĐ/m²

  • Một số phân tích cho thấy chung cư tại Nha Trang trung bình dao động tương đương 39–78 triệu VNĐ/m² (tùy vào vị trí và chất lượng) theo khảo sát quốc tế năm 2025

  • Một số nguồn khác cho biết trung bình giá listings căn hộ tại Nha Trang khoảng 62 triệu VNĐ/m²

🏝️ Biệt thự, nhà phố ven biển

  • Nhà phố trung tâm hoặc sát biển dao động từ 60–120 triệu VNĐ/m².

  • Biệt thự ven biển, khu du lịch có thể lên đến 80–120 triệu VNĐ/m² hoặc hơn nếu là dự án cao cấp.

🌅 Nhà phố, căn hộ theo khu vực

Khu vực Căn hộ chung cư (triệu VNĐ/m²) Nhà phố (triệu VNĐ/m²) Biệt thự (triệu VNĐ/m²)
Trung tâm 40 – 60 60 – 80 80 – 120
Bãi Dài 30 – 50 40 – 60 60 – 100
Nha Trang Bay 25 – 40 30 – 45 40 – 80

(tham khảo từ tổng hợp nghiên cứu thị trường 2025)


✅ Kết luận

  • Giá tính theo quyết định nhà nước (để tính thuế, chuyển mục đích, đền bù…) là theo Quyết định 23/2025/QĐ‑UBND, áp dụng từ 11/4/2025.

  • Giá thị trường thực tế tùy vị trí, dự án, loại hình: căn hộ, nhà phố, biệt thự đều dao động từ 25–120 triệu VNĐ/m² với các khu cao cấp ven biển có thể cao hơn.

  • Nếu bạn muốn tra cứu cụ thể đường/phường nào — ví dụ Vĩnh Hòa, Lộc Thọ, Vạn Thắng — tôi có thể hỗ trợ tra cứu thêm từ phụ lục giá địa phương công khai trên CSDL giá tỉnh.